Chủ nghĩa duy vật là nền tảng thiết yếu của chính trị xã hội chủ nghĩa
Chủ nghĩa duy vật là nền tảng thiết yếu cho chính trị xã hội chủ nghĩa
Vivek Chibber
Vivek Chibber là giáo sư bộ môn xã hội học, hiện đang công tác tại đại học New York
———————
Trong nhiều thập kỷ, chủ nghĩa Marx và truyền thống xã hội chủ nghĩa nói chung — mà trong đó chủ nghĩa Marx chỉ là một phần — vốn gắn liền với một học thuyết được gọi là chủ nghĩa duy vật. Thế nhưng trong thời gian gần đây, cách tiếp cận này phần lớn đã bị các nhà lý luận từ bỏ, đến mức chỉ cần nhắc đến nó cũng có thể bị hoài nghi hoặc chế giễu. Trong bài viết này, tôi sẽ mô tả ngắn gọn chủ nghĩa duy vật là gì, sau đó xem xét một số phê phán phổ biến đối với học thuyết này. Tôi sẽ chỉ ra rằng phần lớn những phê phán đó là sai lệch, và hơn nữa, không những chúng ta vẫn có thể giữ vững lập trường duy vật trong lý luận xã hội, mà còn phải thừa nhận rằng đây là nền tảng không thể thiếu để khôi phục lại nền chính trị cánh tả.
Để làm rõ vấn đề, ta cần lưu ý rằng chủ nghĩa duy vật có thể được hiểu theo ba nghĩa khác nhau.
Thứ nhất là duy vật luận bản thể học hay siêu hình học. Đây là quan điểm cho rằng hiện thực tồn tại một cách độc lập với nhận thức của con người — điều này đúng cả với thế giới tự nhiên lẫn thế giới xã hội. Quan điểm này trái ngược với cái gọi là chủ nghĩa duy tâm, theo đó những gì ta cho là thực có thể chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng.
Thứ hai là duy vật luận nhận thức luận, tức quan điểm cho rằng, dù tư tưởng và ý niệm đóng vai trò trung gian trong việc ta tiếp cận hiện thực, thì cấu trúc của hiện thực vẫn áp đặt những giới hạn nhất định lên sự đa dạng trong cảm nhận của ta về thế giới. Điều đó có nghĩa là tuy con người có thể hiểu sai về những gì đang tồn tại “ngoài kia”, nhưng vẫn có cách để sửa sai, đó là bằng việc tương tác và tham gia vào thế giới xung quanh. Nhờ vậy, ta hoàn toàn có thể đạt được hiểu biết tương đối chính xác về hiện thực.
Thứ ba là chủ nghĩa duy vật xã hội, tức quan điểm cho rằng khi ta cố gắng giải thích các hiện tượng xã hội quan trọng, ta cần dựa trên giả định rằng các chủ thể hành động theo lợi ích khách quan của họ — cụ thể hơn là lợi ích vật chất hoặc kinh tế. Vì vậy, trong bài viết này, duy vật xã hội được hiểu là những cách giải thích hành vi con người dựa trên lợi ích.
Ba yếu tố trên kết hợp lại trong một khuôn khổ mạch lạc: nó khẳng định rằng hiện thực khách quan tồn tại, rằng con người có thể nắm bắt được hiện thực ấy thông qua phân tích cẩn trọng, và từ đó có thể thay đổi hiện thực bằng cách hành động thực tiễn, huy động con người xoay quanh những lợi ích của họ.
Trong suốt hơn một trăm năm, những người theo chủ nghĩa Marx luôn kiên định với cả ba lập luận trên. Lý do là vì, với tư cách là một lý thuyết chính trị, chủ nghĩa Marx lấy động lực chủ yếu từ yếu tố thứ ba — chủ nghĩa duy vật xã hội. Mà để kiên định với duy vật xã hội thì bắt buộc ta cũng phải chấp nhận hai giả định nền tảng về bản thể học và nhận thức luận. Ta không thể tin rằng con người hành động dựa trên lợi ích khách quan của họ nếu không tin rằng những lợi ích đó, cũng như các chủ thể hành động theo nó, thực sự tồn tại ngoài đời thực. Và cũng không thể khẳng định rằng ta hiểu lợi ích của họ nếu ta không tin rằng các lý thuyết có khả năng nắm bắt được thế giới.
Cái gọi là bước ngoặt “cấp tiến” trong lý thuyết xã hội hiện đại phần lớn là sự phủ nhận yếu tố thứ hai và thứ ba trong chủ nghĩa duy vật truyền thống — tức là phủ nhận khả năng con người có thể hiểu thế giới một cách chính xác, và phủ nhận rằng các chủ thể có những lợi ích vật chất chung. Đây chính là cốt lõi của bước ngoặt văn hóa, và từ đó nảy sinh ra chủ nghĩa tương đối nhận thức (vì bác bỏ lập luận thứ hai) và chủ nghĩa tương đối văn hóa (vì bác bỏ lập luận thứ ba). Không có gì gây tranh cãi khi nói rằng ngày nay có một xu hướng mạnh mẽ thiên về chủ nghĩa tương đối, cả về nhận thức và văn hóa, mà nguyên nhân là ảnh hưởng của chủ nghĩa hậu cấu trúc và người kế thừa trực tiếp của nó là lý thuyết hậu thuộc địa — hai trụ cột lý luận của bước ngoặt văn hóa.
Trong bài viết này, tôi muốn tập trung vào yếu tố thứ ba — chủ nghĩa duy vật xã hội — và biện minh nó trước một số phê phán thường gặp, nhằm cho thấy rằng nhiều mối lo ngại chính đáng của các nhà phê bình hoàn toàn có thể được giải quyết nếu lý thuyết được hiểu một cách đúng đắn.
Quan trọng hơn, tôi cho rằng một nền chính trị bình đẳng và dân chủ đích thực không những có thể đạt được thông qua lý thuyết duy vật, mà còn phụ thuộc vào chính lý thuyết ấy. Việc những người theo chủ nghĩa xã hội đặt nền tảng lý thuyết và thực tiễn của họ trên chủ nghĩa duy vật là điều hoàn toàn có lý do. Việc rời xa nó chỉ là một trong nhiều triệu chứng cho thấy sự suy thoái về trí tuệ đã đi kèm với sự thoái trào chung của phe cánh tả.
1. Chủ nghĩa duy vật xã hội là gì?
Chủ nghĩa duy vật xã hội tự thân nó bao gồm hai yếu tố — ở cấp độ vĩ mô và vi mô.
Yếu tố vĩ mô là quan điểm cho rằng lịch sử được chi phối bởi sự phát triển của công nghệ. Đây là luận điểm mà Karl Marx đưa ra trong Lời nói đầu cho Góp phần phê phán kinh tế chính trị, và sau đó được G. A. Cohen phát triển xuất sắc trong tác phẩm kinh điển Karl Marx’s Theory of History: A Defence.
Theo Marx, lịch sử vận hành theo quy luật, và sự vận hành này được thúc đẩy bởi sự phát triển của lực lượng sản xuất. Các quan hệ xã hội sẽ điều chỉnh về mặt chức năng sao cho phù hợp với sự phát triển ấy. Ý tưởng và hệ tư tưởng cũng sẽ bị quy định bởi các quan hệ sản xuất — tức là quan hệ giai cấp — đang thống trị tại một thời điểm nhất định, và chính những quan hệ đó lại được lý giải dựa vào mức độ phát triển của lực lượng sản xuất. Gần đây, lý thuyết này đã vấp phải nhiều phê phán. Bản thân tôi cũng phê phán nó là có thể không đáng tin cậy, nhưng trong một thời gian rất dài, các nhà Marxist vẫn xem nó như một ví dụ điển hình cho chủ nghĩa duy vật.
Loại thứ hai của chủ nghĩa duy vật xã hội tập trung vào cấp độ vi mô. Nó là một lý thuyết về động cơ hành động của con người trong các tương tác xã hội. Luận điểm cơ bản của nó là: trong một số mối quan hệ xã hội, các chủ thể hành động vì lợi ích vật chất hoặc kinh tế của mình, ngay cả khi điều đó buộc họ phải gác lại những cam kết khác. Bối cảnh chủ yếu của kiểu hành vi này là trong tương tác kinh tế và hoạt động chính trị. Và vì cả hai lĩnh vực này đều là trung tâm của quan hệ giai cấp, nên luận điểm này hàm ý rằng hành động giai cấp về bản chất được thúc đẩy bởi lợi ích vật chất.
Vì vậy, khi cố gắng giải thích lựa chọn hành động của con người trong các lĩnh vực kinh tế và chính trị, các nhà Marxist dựa trên giả định rằng con người có xu hướng chọn con đường nào giúp họ cải thiện điều kiện sống vật chất. Làm như vậy, họ có thể được mô tả như những chủ thể hành động có lý trí. Hành động hợp lý, trong cách hiểu này, là hành động nhằm bảo vệ lợi ích vật chất của chính mình. Các lựa chọn cụ thể được quyết định bởi vị trí của con người trong cơ cấu giai cấp; nói cách khác, sức mạnh của cơ cấu giai cấp nằm ở chỗ nó khiến con người hành động một cách hợp lý để duy trì lợi ích vật chất của bản thân.
Ta có thể dễ dàng thấy cách mà giả định này tạo ra một lý thuyết chính trị – kinh tế về chủ nghĩa tư bản, cũng như một lý thuyết về xung đột giai cấp. Trong cơ cấu giai cấp của chủ nghĩa tư bản, một nhóm nhỏ người được phân vào vị trí nhà tư bản, còn đại đa số bị đẩy vào vị trí lao động làm thuê. Hai vị trí này ép buộc các chủ thể chiếm giữ chúng phải lựa chọn những hành động nhất định nếu muốn bảo vệ lợi ích vật chất của mình.
Để tự bảo vệ mình, người lao động thấy rằng họ không còn lựa chọn hợp lý nào khác ngoài việc bán sức lao động của mình cho nhà tư bản. Họ vẫn có tự do từ chối, vì không ai bắt họ phải đi làm mỗi ngày.
Chính vì thế, người theo chủ nghĩa tự do nói đúng khi cho rằng quyết định đi làm là tự nguyện. Nhưng dù không ai cưỡng bức họ làm việc cho nhà tư bản, hoàn cảnh sống lại ép họ phải tìm kiếm việc làm. Vì vậy, dù không bị cưỡng chế bởi con người, họ vẫn bị cưỡng chế về mặt cấu trúc. Và đó là hành động có lý, bởi vì từ chối làm việc đồng nghĩa với nguy cơ nghiêm trọng tới đời sống vật chất của họ.
Ở phía bên kia, những người ở vị trí nhà tư bản nhanh chóng nhận ra rằng lợi ích vật chất của họ gắn chặt với thành công kinh tế của doanh nghiệp. Nếu muốn giữ được vị trí đó, họ phải bảo vệ khả năng tồn tại của doanh nghiệp trước các đối thủ cạnh tranh. Điều này nhanh chóng trở thành một mệnh lệnh bắt buộc: giảm chi phí, tối đa hóa lợi nhuận.
Chừng nào họ còn hoạt động trong thị trường cạnh tranh, các doanh nghiệp tư bản ở khắp mọi nơi đều buộc phải thực hiện hai điều này: giảm chi phí và tối đa hóa lợi nhuận. Đây là hành vi mà họ thực hiện để có thể tiếp tục tồn tại về mặt kinh tế.
Chính cái động lực phổ quát hướng tới tối đa hóa lợi nhuận này lại sinh ra cái mà Marx gọi là các “quy luật vận động” của chủ nghĩa tư bản. Những quyết định ở cấp độ vi mô sẽ tổng hợp thành những mô hình phát triển kinh tế ở cấp độ vĩ mô.
Vì các chủ doanh nghiệp tư bản có xu hướng phản ứng giống nhau trước các hoàn cảnh kinh tế tương tự, cho nên ta mới có thể xây dựng được một lý thuyết về nền kinh tế. Chính trị – kinh tế học với tư cách là một khoa học xã hội chỉ có thể tồn tại bởi vì có sự nhất quán trong cách các chủ thể phản ứng với điều kiện kinh tế. Mà sự nhất quán đó lại không thể lý giải được nếu ta không giả định rằng họ hành động một cách có lý trí.
Giả định duy vật như vậy không chỉ giúp ta hình thành lý thuyết về sự phát triển của chủ nghĩa tư bản, mà còn là nền tảng cho lý thuyết chính trị Marxist. Bởi vì cùng lúc với việc bảo vệ lợi ích vật chất khiến các chủ thể kinh tế hành động theo những mô hình có thể dự đoán được, nó cũng sinh ra sự phản kháng và xung đột.
Chính những mệnh lệnh buộc các nhà tư bản phải giảm chi phí cũng buộc họ phải trực tiếp xâm phạm tới lợi ích vật chất của người lao động.
Tham vọng giảm chi phí và khai thác lao động tối đa tất yếu sẽ gây tổn hại cho người lao động. Giảm chi phí đồng nghĩa với việc duy trì mức lương thấp nhất có thể trong khuôn khổ thị trường cho phép; còn khai thác lao động tối đa thường đồng nghĩa với việc tăng cường độ lao động, dẫn tới tổn hại cả về thể chất lẫn tinh thần. Nhưng chính vì người lao động coi trọng lợi ích vật chất của mình, nên những hành động đó của chủ doanh nghiệp sẽ dẫn tới sự phản kháng một cách có thể dự đoán được. Bằng mọi cách có thể, người lao động nỗ lực giảm thiểu các tổn hại mà chủ doanh nghiệp gây ra cho họ trong quá trình mưu cầu lợi nhuận.
Nói cách khác, động lực lợi nhuận của chủ nghĩa tư bản sẽ tạo ra một phản kháng từ phía giai cấp lao động, bất kể nhà tư bản này ở đâu đi chăng nữa. Thực vậy, tính phổ quát này không chỉ thể hiện ở sự tồn tại của phản kháng, mà còn thể hiện ngay trong nội dung của phản kháng.
Người lao động trong thời hiện đại sống và làm việc trong nhiều bối cảnh văn hóa khác nhau. Nếu ta tuân thủ một chủ nghĩa văn hóa tuyệt đối, ta sẽ dự đoán rằng các yêu cầu của họ đối với chủ doanh nghiệp sẽ hoàn toàn khác nhau. Và thực tế là đúng là có một số khác biệt. Nhưng điều nổi bật hơn nhiều chính là sự tương đồng trong các yêu sách cốt lõi trên toàn cầu — về tiền lương, thời gian làm việc, cường độ lao động, điều kiện y tế, v.v. Những yêu sách này đã là trung tâm của mọi phong trào lao động hiện đại, bất chấp điều kiện tư tưởng hay văn hóa. Tuy nhiên thì đây là một thực tế hoàn toàn không thể hiểu nổi nếu nhìn từ lăng kính chủ nghĩa tương đối.
Do đó, cả hai hiện tượng — sự phổ quát của động lực phát triển trong chủ nghĩa tư bản và sự phản kháng mang tính phổ quát từ những người bị áp bức bởi hệ thống ấy — đều không thể giải thích được nếu ta không giả định rằng con người hành động một cách có lý trí vì lợi ích vật chất của mình.
2. Đặc Điểm Của Chủ Nghĩa Duy vật
Tiền đề duy vật đã tạo nên một trong những lý thuyết xã hội thành công nhất trong thời hiện đại. Từ đó cũng hình thành cơ sở chiến lược cho phong trào chính trị thành công nhất của thời hiện đại: phong trào công nhân, đặc biệt là thành phần xã hội chủ nghĩa trong phong trào đó. Không hề là cường điệu khi nói rằng hướng đi chiến lược của chủ nghĩa xã hội hiện đại lấy trung tâm là lợi ích vật chất. Điều này thể hiện rõ ràng nhất trong ba yếu tố cấu thành nên cánh tả hiện đại:
Chương trình chính trị:
Trước hết, lý thuyết duy vật là nền tảng cho chiến lược xã hội chủ nghĩa. Mọi chương trình chính trị đều dựa trên phân tích lợi ích của con người. Những chương trình này xoay quanh hai câu hỏi.
Câu hỏi đầu tiên là: lực lượng xã hội nào cấu thành nền tảng quần chúng của đảng? Thành phần quần chúng ấy — giai cấp công nhân — không được xác định dựa vào thái độ hay giá trị mà họ nắm giữ tại một thời điểm nào đó, mà dựa trên đánh giá về lợi ích khách quan của họ. Việc sắp xếp liên minh chính trị được dự đoán trên cơ sở lợi ích, chứ không phải thái độ hay xu hướng mang tính chuẩn tắc. Thực tế, nếu thái độ của một thành viên giai cấp nào đó khác biệt với lợi ích của họ, điều đó cũng không bao giờ ngăn cản các đảng xã hội chủ nghĩa trong việc tìm cách tổ chức họ. Mục tiêu là làm việc với quần chúng để điều chỉnh thái độ của họ sao cho phù hợp với lợi ích của chính họ.
Câu hỏi thứ hai là: những yêu sách chính trị nào sẽ hấp dẫn được lực lượng đó? Công cụ để gắn kết quần chúng thành một giai cấp chính là chương trình chính trị. Và chương trình ấy là một tập hợp những yêu sách mà các nhà tổ chức cho rằng sẽ hấp dẫn công nhân vì chúng phù hợp với lợi ích của công nhân. Các cán bộ không được chỉ dựa vào lời kêu gọi đơn thuần, mà phải sử dụng sức mạnh của những lời hứa trong chương trình để thu hút người lao động.
Quá trình đó diễn ra như sau: khởi đầu là phân tích lợi ích của các giai cấp xã hội; từ đó suy ra các yêu sách trong chương trình; và từ chương trình đó hình thành chiến lược tổ chức ai và bằng cách nào để đưa họ vào đảng. Nói cách khác, các đảng xã hội chủ nghĩa không chiêu mộ ngẫu nhiên, cũng không dựa vào sự hấp dẫn đạo đức của mục tiêu. Dĩ nhiên, luôn có yếu tố đạo đức trong quá trình tổ chức, và nếu một số cá nhân thuộc các giai cấp khác cảm thấy những mục tiêu ấy hấp dẫn, họ có thể được mời tham gia. Nhưng quần chúng chính yếu luôn được xác định dựa vào lợi ích, chứ không phải giá trị.
Xã hội chủ nghĩa không bao giờ bước vào phòng họp của giới lãnh đạo doanh nghiệp và cố gắng thuyết phục họ về đạo đức của phong trào. Họ dồn năng lượng vào công nhân, bởi họ tin rằng lợi ích của công nhân sẽ kéo họ về phía xã hội chủ nghĩa, trong khi giới lãnh đạo doanh nghiệp sẽ chống lại. Chính phân tích lợi ích đã xác định phạm vi những ai được xem là quần chúng xã hội chủ nghĩa, và ngược lại, ai là kẻ thù giai cấp.
Tham gia dân chủ:
Hệ quả thứ hai của chủ nghĩa duy vật ít khi được đánh giá cao, nhưng lại vô cùng thiết yếu. Nếu bạn bắt đầu từ tiền đề rằng trong đời sống kinh tế và chính trị, con người phản ứng một cách có lý trí với hoàn cảnh của mình, thì điều đó buộc bạn phải đối xử với họ bằng sự tôn trọng nhất định. Bạn buộc phải thừa nhận rằng nếu họ làm điều gì đó mà bạn chưa hiểu, có khả năng là bạn chưa hiểu đầy đủ hoàn cảnh sống của họ. Những gì thoạt nhìn có vẻ phi lý có thể hóa ra lại rất hợp lý nếu bạn hiểu rõ hơn những ràng buộc và ưu tiên của họ.
Nói cách khác, thay vì kết luận rằng họ đã bị hệ tư tưởng lừa gạt, bị thao túng, hay đã nội tâm hóa các chuẩn mực gây hại, bạn nên coi họ là những con người thông minh, có hiểu biết cơ bản về tình cảnh của chính mình. Lúc này, trách nhiệm thuộc về bạn: bạn cần tìm hiểu xem điều gì trong hoàn cảnh của họ khiến một lựa chọn trở nên hấp dẫn.
Đây là một giả định cực kỳ dân chủ. Và nó là một liều thuốc kháng lại chủ nghĩa tinh hoa, vốn đang lan tràn trong phần lớn giới cánh tả ngày nay, nơi mà người lao động thường xuyên bị chỉ trích là mang “ý thức sai lầm” hay có những niềm tin tự hủy hoại.
Chủ nghĩa quốc tế:
Thứ ba, chủ nghĩa duy vật là nền tảng cho cái mà ta gọi là chủ nghĩa quốc tế. Ý tưởng cho rằng con người ở khắp nơi — không chỉ người da trắng, không chỉ người châu Âu hay tín đồ Thiên Chúa giáo — đều phản kháng sự áp bức và bóc lột là một ý tưởng phụ thuộc vào tiền đề rằng con người chia sẻ một số lợi ích chung, bắt nguồn từ nhu cầu cơ bản giống nhau.
Vì vậy, không chỉ người da trắng mới có lợi ích giai cấp giống nhau, cũng không phải chỉ người châu Âu mới bị thúc đẩy bởi động cơ kinh tế, mà bất kỳ ai ở cùng một vị trí trong cơ cấu giai cấp — dù là da trắng hay da đen, da nâu hay da vàng, Hindu hay Hồi giáo, Thiên Chúa giáo hay Do Thái giáo — đều có những lợi ích tương tự nhau.
Giả định này chính là cơ sở để gắn kết con người thuộc mọi nền văn hóa và tầng lớp xã hội lại với nhau, để cùng theo đuổi những mục tiêu mang lại lợi ích thiết thực cho chính họ, những mục tiêu mà họ tự mình hiểu được là có lợi — một viễn cảnh hoàn toàn trái ngược với chủ nghĩa tương đối và hệ quả của nó là chủ nghĩa bộ lạc đang nhấn chìm cánh tả ngày nay.
Ba yếu tố đó — chương trình chính trị dựa trên lợi ích, sự tôn trọng dân chủ đối với người lao động, và chủ nghĩa quốc tế — đã là trung tâm chiến lược của cánh tả trong phần lớn thế kỷ 20. Chúng tiếp tục duy trì vì khi phong trào vẫn còn có cơ sở quần chúng thực sự, những người tổ chức nhận thấy rằng tiền đề duy vật mang lại kết quả vô cùng lớn.
Các đảng quần chúng đã có thể cắm rễ sâu vào giai cấp lao động trên toàn thế giới dựa trên những chương trình chính trị tương đồng một cách đáng ngạc nhiên. Các chiến lược tổ chức được triển khai bằng ngôn ngữ của quyền lợi và nhu cầu phổ quát có thể được áp dụng xuyên suốt qua một rừng bối cảnh văn hóa và kinh tế khác biệt, bởi vì chúng chạm đến nhu cầu cấp thiết của người lao động ở khắp nơi.
Lý thuyết duy vật đã dẫn dắt những phong trào xã hội lâu dài và thành công nhất mà thế giới từng chứng kiến. Tất nhiên, hoàn toàn có thể xảy ra việc thành công của phong trào không liên quan gì đến khuôn khổ lý luận của cánh tả hiện đại. Điều đó khó xảy ra, nhưng không phải không thể — rằng phong trào thành công bất chấp lý thuyết, chứ không phải nhờ vào nó. Vì vậy, những phê phán mà tôi sẽ phân tích dưới đây không thể bị gạt bỏ một cách tùy tiện, nhất là khi chúng hiện nay đang rất phổ biến, thậm chí chiếm ưu thế trong giới học giả phê phán.
Tuy nhiên, chính sự thành công mang tính thời đại của lý thuyết duy vật — cả về chính trị lẫn tổ chức — ít nhất cũng nên được xem như một thách thức nghiêm túc đối với những ai phủ nhận nó ngay từ đầu.
3. Bước ngoặt văn hóa
Sự từ bỏ chủ nghĩa duy vật để chuyển sang văn hóa có lẽ là đặc điểm nổi bật nhất của giới học giả cấp tiến trong thời kỳ tân tự do. Mối lo ngại cơ bản đằng sau sự chuyển hướng này là: trong quá trình giải thích cách vận hành của chủ nghĩa tư bản, chủ nghĩa Marx đã xem nhẹ hoặc hạ thấp vai trò của ý thức hệ, diễn ngôn, diễn giải xã hội và các hiện tượng tương tự — những yếu tố thường được xếp vào phạm trù văn hóa.
Những lo ngại này bắt đầu trỗi dậy ở Tây Âu vào những năm đầu sau Thế chiến, một phần do Trường phái Frankfurt dẫn dắt, nhưng cũng được thúc đẩy bởi Phong trào Tân Tả Anh. Động lực thúc đẩy những lời phê phán này là quan sát rằng niềm tin của Marx vào khả năng cách mạng của giai cấp công nhân đã bị các sự kiện lịch sử chứng minh là sai. Quả thực, trong một phần ba đầu tiên của thế kỷ 20, các sự kiện dường như diễn ra đúng như dự đoán của Marx. Bắt đầu với Cách mạng Nga năm 1905 và kéo dài đến Nội chiến Tây Ban Nha, chủ nghĩa tư bản dường như đã rơi vào một cuộc khủng hoảng cách mạng — sự ra đời của phong trào lao động về cơ bản trùng khớp với cuộc tấn công khá thành công của nó vào nhà nước tư sản. Giai cấp công nhân thực sự có vẻ như là “kẻ đào huyệt” của chủ nghĩa tư bản, như Marx đã tuyên bố trong Tuyên ngôn Cộng sản.
Nhưng đến thập niên đầu tiên sau Thế chiến II, thời điểm cách mạng dường như đã trôi qua. Ở những quốc gia mà chủ nghĩa tư bản phát triển nhất — những nơi mà dự đoán của Marx về sự sụp đổ của hệ thống lẽ ra đã được chứng nghiệm — thì điều thực sự xảy ra lại là sự hội nhập của giai cấp công nhân vào trong hệ thống và sự suy giảm nhiệt huyết cách mạng vốn đặc trưng đối với các phong trào lao động trong ba thập kỷ đầu tiên của thế kỷ. Đây là một nan đề gây bối rối sâu sắc cho cánh tả thời hậu chiến. Và trong nỗ lực lý giải nó, họ đã đi đến kết luận rằng: Marx đúng khi nhấn mạnh rằng cấu trúc giai cấp tạo ra xung đột, nhưng sai khi phớt lờ rằng ý chí nổi dậy của giai cấp công nhân, sự hiểu biết của họ về hoàn cảnh của bản thân, và khả năng của họ trong việc liên kết thành một giai cấp, đều bị chi phối một cách sâu sắc bởi ý thức hệ và văn hóa.
Cánh tả hậu chiến bắt đầu từ một quan sát mang tính xã hội học — rằng để hiểu được cách thức hoạt động của giai cấp, các nhà phân tích cần phải hiểu cách mà văn hóa điều tiết sự nhận thức của một cá nhân về vị trí của mình trong cấu trúc giai cấp. Họ cũng bổ sung rằng: cấu trúc giai cấp không đơn phương và mang tính tất định trong việc quyết định một chiến lược cụ thể nào. Và từ đó, họ đi đến kết luận về năng lực hành động. Cụ thể hơn, bởi vì văn hóa làm cho các lựa chọn kinh tế và chính trị trở nên khó đoán, nên nó đưa vào các lĩnh vực này một sự bất định rất lớn.
Đối với phong trào Tân Tả đang nổi lên, việc nhận ra rằng năng lực hành động chính trị và kinh tế bị điều tiết bởi ý thức hệ đã dần dẫn đến một sự hiểu biết hoàn toàn mới về năng lực hành động ở cấp độ vi mô. Trong khi các nhà Marxist khẳng định rằng cấu trúc giai cấp tạo ra các lựa chọn dự đoán được và ổn định của các tác nhân kinh tế, thì lý thuyết văn hóa lại nhấn mạnh rằng sự điều tiết của văn hóa làm gián đoạn bất kỳ mối quan hệ ổn định nào giữa cấu trúc và hành động. Và nếu đúng như vậy, thì ý tưởng về một chiến lược giai cấp dựa trên lợi ích giai cấp ổn định cũng sụp đổ. Thực tại xã hội là mang tính ngẫu nhiên, lợi ích là tương đối theo văn hóa, và chính trị không còn là việc phát biểu một tập hợp lợi ích, mà là việc kiến tạo các bản sắc chung.
Trớ trêu thay, cuộc chạy trốn ào ạt vào chủ nghĩa kiến tạo xã hội lại đạt đến đỉnh điểm đúng vào lúc áp lực không ngừng và không thể cưỡng lại của chủ nghĩa tư bản đang lan rộng khắp toàn cầu. Ngay khi logic tàn nhẫn và đơn nhất của hệ thống này áp đặt lên các chủ thể xã hội, thì lý thuyết xã hội lại lao vào những khái niệm về tính ngẫu nhiên và tính địa phương — đúng lúc lực lượng cứng rắn của các quan hệ tư bản đang đè nặng lên các cộng đồng đa dạng khắp thế giới.
Như nhiều nhà bình luận đã chỉ ra, có một mối liên hệ giữa hai hiện tượng này — bối cảnh xã hội và cái gọi là “lao xuống diễn ngôn”, theo cách mô tả của một nhà phê bình. Đây chính là biểu hiện lý thuyết của sự thất bại mang tính thời đại và quy mô lớn của các phong trào quần chúng trên toàn thế giới sau thập niên 1970. Việc ôm lấy văn hóa phản ánh một sự bi quan sâu sắc trong giới trí thức về khả năng thay đổi chính trị. Nhưng quan trọng hơn, nó là biểu hiện lý thuyết của một điều gì đó thực sự tồn tại trong chủ nghĩa tư bản. Một khi lực kết dính của các phong trào lao động bị tan rã, các chủ thể xã hội trong chủ nghĩa tư bản đã tìm đến bất kỳ phương tiện tổ chức và thể chế nào có sẵn để bảo vệ bản thân khỏi thực tại thô bạo của thị trường lao động. Điều này lần lượt dẫn đến sự phân mảnh sâu sắc trong các bản sắc xã hội.
Sự phân mảnh đó, nếu nhìn từ góc độ vị trí kinh tế, chứa đựng yếu tố ngẫu nhiên. Chính tính ngẫu nhiên này đã được các nhà lý thuyết văn hóa xem là nền tảng của thực tại xã hội. Thay vì coi đó là kết quả của các lực lượng giai cấp và những hình thức tích lũy mới, họ đã nâng nó lên thành một sự thật nền tảng về tương tác xã hội và từ đó giáng một đòn chí mạng vào các diễn ngôn mang tính phổ quát hay “đại tự sự”.
Đến đầu những năm 2000, ngay cả một số nhân vật dẫn đầu trong phân tích văn hóa cũng bắt đầu cảm thấy một sự đứt gãy giữa khung lý thuyết đang thống trị trong lý luận xã hội — vốn tôn vinh văn hóa và tính ngẫu nhiên — với những gì thực sự đang xảy ra trong nền kinh tế chính trị toàn cầu.
Điều này xảy ra đúng vào lúc một số yếu tố chính trị từng thúc đẩy sự quay lưng với phân tích duy vật bắt đầu thay đổi. Hiện tại, chúng ta đang chứng kiến những bước đi đầu tiên hướng tới sự hồi sinh của các phong trào lao động toàn cầu. Nếu xu hướng này tiếp tục — và đó là một giả định lớn — tôi cho rằng phần lớn tàn tích của những năm vừa qua sẽ tự nhiên bị gạt bỏ, bao gồm cả sự chấp nhận mơ hồ đối với các hình thức tương đối luận mà nó từng sản sinh. Nhưng thực tế là, cho dù nó từng gây ra tổn hại lớn và dẫn đến những kết luận lý thuyết sai lầm, thì những phản biện mà sự chuyển hướng văn hóa đưa ra vẫn cần phải được bàn luận, chứ không thể đơn giản gạt sang một bên. Mỗi lần đối thoại như vậy sẽ trao cho những người theo chủ nghĩa duy vật cơ hội để thử nghiệm lý thuyết của chính họ và phát triển nó ở những điểm còn yếu.
4. Ba mối lo về lý trí
Điều tôi muốn làm ở đây là trả lời một số phê bình thường được đề ra trong các lập luận mang tính văn hóa.
Các nhà duy vật cho rằng, trong nhiều hiện tượng xã hội khác nhau, có thể kỳ vọng rằng các chủ thể sẽ hành động theo lý trí để theo đuổi lợi ích vật chất của mình. Phần lớn những băn khoăn trong giới lý thuyết phê phán xoay quanh câu hỏi: điều gì khiến một hành động được xem là hành động lý trí. Tôi sẽ bàn đến ba phê phán phổ biến nhất.
Phê phán đầu tiên là: việc mô tả các chủ thể xã hội như những người theo đuổi mục tiêu kinh tế khiến toàn bộ động lực của con người bị quy giản thành động cơ kinh tế, trong khi thực tế, chúng ta biết rằng con người theo đuổi rất nhiều mục đích khác nhau. Các vấn đề kinh tế chỉ là một phần trong số những điều họ quan tâm; họ còn yêu đương, kết bạn, có những cam kết đạo đức, có những bận lòng thẩm mỹ, v.v. Tóm lại, con người là những chủ thể đa diện. Thật vậy, chính điều này là một trong những điểm khiến họ khác với loài vật. Việc khăng khăng đặt mối quan tâm kinh tế vào trung tâm chương trình giải thích của ta chính là một hành động làm tổn hại đến tính đa dạng và dị biệt của động lực con người.
Phê phán thứ hai là: khi ta nói rằng các chủ thể xã hội quan tâm đến mục tiêu kinh tế, ta đang biến họ thành những cỗ máy lạnh lùng, tính toán, những kẻ tối đa hóa lợi ích kinh tế. Không chỉ đơn thuần là họ quan tâm đến phúc lợi bản thân, mà họ còn bị ám ảnh bởi việc phải rút ra được nhiều lợi ích nhất từ mọi tương tác xã hội mà họ tham gia. Một lần nữa, điều này dường như không phản ánh đúng cách mà con người thực sự tương tác với nhau, cũng như với khả năng mà chúng ta có trong việc nhìn nhận người khác như là những mục đích tự thân, chứ không chỉ là phương tiện.
Và phê phán thứ ba, phát sinh từ hai điểm trên, là: thật khó để lý giải hàng loạt phản ví dụ trong đời sống xã hội của chúng ta, trong đó con người không những theo đuổi các mục tiêu phi kinh tế, mà còn theo đuổi đủ loại mục tiêu mà theo quan điểm duy vật thì có vẻ là phi lý. Và vì thế, lý thuyết này rơi vào điều mà một lý thuyết khoa học không bao giờ nên mắc phải: đó là phớt lờ các phản ví dụ, và do đó biến thành một tín điều cứng nhắc.
Có phải mục tiêu kinh tế là duy nhất?
Liệu có đúng là cách lý giải mang tính duy vật về hành động xã hội đã quy giản mọi động lực thành kinh tế? Đúng là đôi khi các nhà duy vật có thể đưa ra các luận điểm giống vậy, nhưng bản thân lý thuyết duy vật không hề đòi hỏi điều đó. Vậy làm sao có thể tránh việc quy giản toàn bộ động lực con người thành lợi ích kinh tế, trong một lý thuyết vốn đặt tiền đề rằng cả công nhân lẫn nhà tư bản đều hành động vì động cơ vật chất?
Chẳng có gì trái với chủ nghĩa duy vật khi ta thừa nhận rằng con người được thúc đẩy bởi nhiều giá trị khác nhau, và rằng họ theo đuổi đủ loại mục tiêu khác nhau – đạo đức, thẩm mỹ, tôn giáo, v.v. Lý thuyết này không cần phải phủ nhận sự tồn tại của những động lực khác. Điểm mấu chốt là: việc theo đuổi những mục tiêu khác này luôn giả định rằng con người đã theo đuổi thành công các mục tiêu vật chất. Nếu tôi muốn trở thành một nghệ sĩ thành đạt, trước hết tôi phải kiếm sống được đã; để theo đuổi đời sống tôn giáo của mình, tôi cần duy trì được thân thể và tinh thần; để có một đời sống xã hội ổn định, tôi phải đảm bảo rằng mình có cơm ăn nước uống mỗi ngày. Không phải là chúng ta không trân trọng những điều khác; vấn đề là không có giá trị nào khác có thể đóng vai trò là tiền đề thiết yếu để hiện thực hóa các giá trị cấp cao hơn.
Động lực kinh tế chính là điều kiện thực tiễn để con người có thể theo đuổi bất kỳ động lực nào khác. Điều này dẫn đến một hệ quả đáng chú ý: mỗi ngày, chúng ta tham gia vào đủ loại quan hệ xã hội – bạn bè, tình yêu, công việc, lý tưởng chính trị. Trong tất cả những hoạt động này, các điều kiện vật chất cần thiết cho việc duy trì chúng sẽ hoạt động như một giới hạn thực tiễn. Chúng ta buộc phải để ý, ở mức độ nào đó, đến những chi phí mà các hành động này đặt ra cho ta. Có những mục tiêu sẽ dẫn đến chi phí trực tiếp và ngay lập tức. Ví dụ, tôi có thể xem trọng thời gian rảnh của mình hơn là việc làm được trả lương. Nhưng ngay cả khi tôi ưu tiên thời gian rảnh, nếu điều đó đồng nghĩa với thất nghiệp, thì thực tế sẽ nhanh chóng khiến tôi từ bỏ lựa chọn đó. Đây là một cái giá trực tiếp và rõ rệt. Nhưng sẽ có những tình huống khác,cho phép tôi có nhiều khoảng trống hơn để hành động theo sở thích của mình.
Tiếp tục ví dụ trên, có thể buộc tôi phải đi tìm việc để nuôi sở thích của mình, dù tôi thích được tự do làm điều khác hơn. Nhưng không phải mọi mục tiêu tôi trân quý đều gặp phải mâu thuẫn như vậy. Chẳng hạn, việc thực hành tín ngưỡng của tôi có thể không bị ảnh hưởng mấy bởi công việc. Miễn là tôn giáo không can thiệp vào khả năng kiếm sống, tôi có thể thoải mái hơn trong việc làm theo niềm tin của mình.
Hãy xét đến một trường hợp thứ ba. Dù tôn giáo của tôi nói chung không cản trở sinh kế, nhưng có thể có những thành tố trong đó gây ra xung đột. Ví dụ, tín ngưỡng của tôi quy định rằng tôi chỉ làm việc hai ngày mỗi tuần, còn năm ngày còn lại phải dành cho việc phụng sự thần linh. Thành phần giáo lý này rõ ràng mâu thuẫn với yêu cầu của phần lớn công việc trong khu vực tôi sống; chẳng ai chịu thuê tôi nếu tôi chỉ làm việc hai ngày một tuần. Trong trường hợp này, nhu cầu vật chất không khiến tôi phải từ bỏ hoàn toàn đức tin, nhưng nó sẽ buộc tôi phải điều chỉnh thành phần giáo lý cụ thể kia, hoặc lặng lẽ gạt nó sang một bên. Vậy nên, trong ví dụ đầu tiên, tôi buộc phải từ bỏ hoàn toàn sở thích cá nhân; trong ví dụ thứ hai, sở thích của tôi gần như không bị ảnh hưởng; còn trong ví dụ thứ ba, tôi có thể sẽ điều chỉnh nó phần nào để thích nghi với hoàn cảnh xã hội.
Từ đây, ta có thể rút ra một mệnh đề như sau: không phải lúc nào động lực kinh tế cũng tác động một cách đồng đều lên mọi hành vi xã hội. Thay vào đó, ảnh hưởng của nó sẽ thể hiện với những cường độ khác nhau tùy theo lĩnh vực hoạt động. Tác động sâu sắc nhất sẽ rơi vào những lĩnh vực mà lựa chọn của con người ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của họ, trong khi ở những lĩnh vực không liên quan trực tiếp đến việc tái sản xuất vật chất, áp lực từ các điều kiện kinh tế sẽ yếu hơn nhiều.
Vì thế, động lực vật chất sẽ có ảnh hưởng mạnh nhất trong các lĩnh vực mà ràng buộc kinh tế là chặt chẽ nhất. Và dĩ nhiên, chúng ta gọi lĩnh vực này là “kinh tế”. Trong các vấn đề liên quan đến việc con người tự tái sản xuất đời sống kinh tế, giả định về tính lý trí thường sẽ có khả năng giải thích cao nhất. Và đây chính là lĩnh vực mà cấu trúc giai cấp chi phối một cách trực tiếp. Các quan hệ giai cấp trực tiếp giới hạn những lựa chọn sẵn có cho chủ thể khi họ tìm cách duy trì sự tồn tại kinh tế của mình. Nói cách khác, vị trí của tôi trong cấu trúc giai cấp quy định các khả năng hành động có sẵn để tôi tái sản xuất bản thân.
Không có gì ngạc nhiên khi trong việc lý giải các tương tác kinh tế – tức cách mà chủ nghĩa tư bản vận hành như một hệ thống kinh tế – giả định về lý trí tỏ ra hiệu quả nhất. Bởi lẽ, việc theo đuổi lợi ích kinh tế chính là điều kiện cho việc con người có thể tái sản xuất đời sống của mình trong cấu trúc giai cấp. Nhưng khi ta chuyển dần sang những lĩnh vực xa hơn – tình bạn, tình yêu, đạo đức, thẩm mỹ – thì ràng buộc kinh tế sẽ ngày càng yếu đi. Không phải là chúng biến mất, mà là chúng để lại chỗ trống nhiều hơn cho sự biến thiên. Đó là vì các lựa chọn trong những lĩnh vực này không mang hậu quả tức thì đối với sự sống còn của ta như các quyết định trong lĩnh vực kinh tế. Do đó, các cam kết phi kinh tế thường có thể giữ vai trò động lực mà không mâu thuẫn với sự ổn định vật chất của chủ thể.
Một lần nữa, điều này không có nghĩa là các lĩnh vực đó hoàn toàn không có yếu tố vật chất – các quyết định đạo đức, tình bạn hay tình yêu đều chịu ảnh hưởng không nhỏ từ hoàn cảnh kinh tế. Nhưng vấn đề là: quy mô của khả năng đánh giá phi kinh tế trong những lĩnh vực đó rộng hơn nhiều so với các lựa chọn kinh tế hay chính trị. Vì vậy, chủ nghĩa duy vật đặc biệt hiệu quả khi nghiên cứu kinh tế chính trị và các cuộc xung đột chính trị – dù nó vẫn có giá trị trong những lĩnh vực khác.
Từ đó, ta có thể rút ra một kết luận quan trọng: lý do chủ nghĩa Marx đặt lợi ích kinh tế vào trung tâm của khái niệm chủ thể hành động không phải vì các nhà Marxist cho rằng con người luôn luôn bị chi phối bởi động cơ kinh tế. Lý do là vì lý thuyết này chủ yếu tập trung vào lĩnh vực xã hội nơi mà yếu tố kinh tế giữ vị trí tối thượng: sự tái sản xuất kinh tế – tức cách con người duy trì cuộc sống kinh tế của mình – và các quan hệ quyền lực tạo nên nó. Chủ nghĩa Marx không phải là một lý thuyết về mọi thứ, mà là một lý thuyết về giai cấp và sự tái sản xuất giai cấp, và đó là lý do nó gắn liền với chủ nghĩa duy vật.
Dĩ nhiên, nó cũng có những lập luận cho rằng cấu trúc giai cấp có thể chi phối các lĩnh vực xã hội khác. Nhưng lý thuyết này không thể – và cũng không hề – khẳng định rằng cấu trúc giai cấp tác động mạnh như nhau đến mọi lĩnh vực xã hội. Mức độ lan tỏa của ảnh hưởng đó đến các lĩnh vực khác là một câu hỏi còn bỏ ngỏ – có thể xem như một chương trình nghiên cứu mở. Nhưng dù ảnh hưởng đó có xa đến đâu, thì lý thuyết duy vật cũng không phụ thuộc vào việc nó giải thích được tất cả. Tóm lại, khi một lĩnh vực nào đó có ảnh hưởng đến việc tái sản xuất các quan hệ giai cấp, lý thuyết duy vật tiên đoán rằng nó sẽ chịu sự chi phối của động cơ vật chất. Nhưng nếu không tác động trực tiếp đến việc tái sản xuất giai cấp, thì lý thuyết sẽ có rất ít điều để nói.
Vì tất cả những lý do đó, sẽ là sai lầm nếu cho rằng giả định về lý trí có thể mô tả đầy đủ động lực con người. Con người bị chi phối bởi rất nhiều điều – nhưng các mối quan tâm đến sự tồn tại vật chất luôn giới hạn sức mạnh của các mục tiêu khác.
Lý trí có đồng nghĩa với chủ nghĩa khoái lạc không?
Có vẻ hợp lý khi cho rằng con người là sinh vật có lý trí ở chỗ họ sẽ cố gắng duy trì sự an toàn về thể chất và kinh tế của bản thân. Giờ đến mối quan ngại thứ hai: Liệu họ có nhất thiết phải là những kẻ luôn tìm cách tối đa hóa lợi ích không? Liệu họ có phải liên tục cố gắng tận dụng tối đa mọi tương tác không? Đây là một nỗi lo dễ hiểu, bởi nó không chỉ vẽ nên một bức tranh khá phản cảm về hành vi con người mà còn trái ngược với trải nghiệm thường nhật của chính chúng ta. Trong đời sống hàng ngày, tương tác của chúng ta đầy rẫy những biểu hiện của sự tử tế và quan tâm đến người khác. Những điều này không chỉ xuất hiện trong các lĩnh vực hiếm hoi được nói đến ở phần trước, mà còn xuất hiện ngay trong các tương tác kinh tế. Ngay cả ở nơi làm việc — trung tâm của nền kinh tế tư bản — người ta cũng thể hiện sự lưu tâm đến những giá trị khác.
Trước hết, giả định về lý trí không nhất thiết phải dựa trên hành vi tối đa hóa. Động cơ kinh tế không nhất thiết phải mang hình thức của việc theo đuổi lợi ích tối đa không ngừng nghỉ trong mọi tương tác. Các chủ thể chỉ cần lưu ý đến một “ngưỡng sàn” đảm bảo mức sống tối thiểu, và họ sẽ do dự khi phải từ bỏ ngưỡng sàn đó để theo đuổi những cam kết khác. Sự thay thế cho hành vi tối đa hóa không phải là lòng vị tha, mà là hành vi “chấp nhận đủ dùng”. Nói cách khác, lý thuyết này chỉ yêu cầu rằng các chủ thể tránh xa những lựa chọn dẫn đến sự suy giảm đáng kể trong mức sống của họ; nó không yêu cầu họ phải theo đuổi việc cải thiện tối đa mức sống đó. Việc nói: “Tôi hài lòng với việc có đủ, chứ không cần có tất cả” là hoàn toàn nhất quán với chủ nghĩa duy vật.
Dĩ nhiên, sẽ có những tình huống buộc các chủ thể phải tối đa hóa. Quay lại những ví dụ đã nói ở phần trước, ta có thể kỳ vọng rằng trong các hoạt động kinh tế trực tiếp, chiến lược tối đa hóa sẽ dễ bị áp đặt hơn. Ví dụ điển hình nhất là doanh nghiệp tư bản: ngay cả khi các nhà quản lý muốn chống lại, họ vẫn sẽ bị buộc phải theo đuổi chiến lược tối đa hóa. Áp lực cạnh tranh sẽ thưởng cho hành vi tối đa hóa bằng cách gia tăng dòng doanh thu của các công ty tuân theo chiến lược này, từ đó cung cấp cho họ nguồn vốn đầu tư lớn hơn, cho phép họ mua máy móc thiết bị, qua đó giảm chi phí đơn vị của sản phẩm. Và điều đó lại cho phép họ đánh bật các đối thủ vốn đã chọn một chiến lược chỉ “đủ dùng”.
Nhưng ngay cả như vậy, điều đó cũng không có nghĩa là các tương tác kinh tế luôn luôn ép buộc hành vi tối đa hóa. Người lao động không đối mặt với cùng loại áp lực tối đa hóa lợi ích kinh tế như doanh nghiệp. Trong khi doanh nghiệp bị quy luật thị trường ràng buộc không được rơi xuống dưới một tỷ suất lợi nhuận nhất định, người lao động có thể bị buộc — hoặc chọn — chấp nhận mức lương thấp hơn mức thị trường, bởi vì doanh nghiệp thì phải duy trì tính khả thi về kinh tế, còn người lao động chỉ cần duy trì khả năng tồn tại về thể chất. Doanh nghiệp buộc phải cân nhắc mọi khoản đầu tư theo chi phí cơ hội; vì vậy, họ có thể quyết định chuyển đổi dây chuyền sản xuất ngay cả khi nhà máy vẫn còn hoạt động tốt, hoặc đóng cửa toàn bộ xưởng máy dù chúng vẫn đang vận hành hoàn hảo — miễn là điều đó có lý về mặt kinh tế. Ngược lại, người lao động có thể chọn từ chối công việc có mức lương cao hơn để theo đuổi những mục tiêu khác. Miễn là họ kiếm đủ thu nhập từ một công việc nhất định, họ có thể duy trì công việc đó vì nó cho phép họ dành thời gian cho những hoạt động khác.
Vì vậy, ngay cả trong những tính toán kinh tế thuần túy, người lao động đôi khi cũng từ chối hành vi tối đa hóa thuần túy. Nhưng điều quan trọng cần lưu ý là ngay cả khi họ làm vậy, nhu cầu vật chất vẫn đặt ra một ngưỡng tối thiểu mà họ không thể cho phép bản thân vượt xuống, nếu muốn theo đuổi các mục tiêu phi kinh tế. Họ vẫn phải đảm bảo duy trì thân thể trong khi cố gắng trung thành với những cam kết khác. Chính vì lý do đó, thật thú vị là nền kinh tế tư bản lại khơi gợi những loại động cơ kinh tế khác nhau ở hai chủ thể then chốt của nó: doanh nghiệp và người lao động. Trong khi doanh nghiệp bị buộc phải theo đuổi chiến lược tối đa hóa tàn khốc, thì người lao động không bị chi phối bởi logic tàn nhẫn ấy.
Vì thế, ta có thể kết luận rằng miễn là các chủ thể có thể đáp ứng được những nhu cầu cơ bản của họ, thì việc họ từ chối gia tăng thêm lợi ích kinh tế để theo đuổi những mục tiêu khác hoàn toàn phù hợp với chủ nghĩa duy vật. Do đó, ta thấy có những người lao động sẵn sàng từ bỏ mức lương cao hơn hoặc công việc lương tốt hơn để chọn công việc cho phép họ làm những điều khác. Nhưng sẽ luôn tồn tại giới hạn cho mức độ họ sẵn sàng từ bỏ, và giới hạn này không chỉ là mức độ “khả thi về thể chất”. Trước cả khi khả năng tồn tại bị đe dọa, thì chỉ cần những khó khăn vật chất đơn giản cũng đủ để khiến các chủ thể xã hội quay trở lại với thực tại tầm thường của những lợi ích vật chất. Một mức độ ngẫu nhiên nhất định là điều hoàn toàn tương thích với lý thuyết duy vật, nhưng đó là thứ ngẫu nhiên có giới hạn.
Vấn đề lệch hướng
Lập luận trước đây nhằm mục đích điều hòa các luận điểm của chủ nghĩa duy vật với một số sự thật hiển nhiên về tương tác xã hội. Nhưng với nhiều nhà lý luận, chừng đó vẫn chưa đủ – và điều này dường như có lý. Những người phản đối có thể đồng ý rằng các yếu tố vật chất đóng vai trò quan trọng trong tương tác xã hội. Nhưng nếu nói rằng chúng hạn chế hành động xã hội thì điều này tương đương với việc gán cho chúng một tính ưu tiên, và điều này vẫn khó hòa hợp với một số thực tế. Thực tế cho thấy rằng ngay cả trong các phong trào và tương tác mà tôi đã viện dẫn như bằng chứng cho khung lý thuyết duy vật, lịch sử vẫn đầy rẫy những ví dụ về sự hy sinh và chấp nhận rủi ro to lớn từ phía nhiều nhóm người khác nhau, tức những nhà tổ chức công đoàn hoạt động dưới điều kiện đàn áp; những chiến sĩ đấu tranh giành độc lập dân tộc cầm vũ khí dù biết rõ tỉ lệ thất bại cao; những nhà tổ chức quyền dân sự sẵn sàng chịu đựng bạo lực thể xác; những chủ doanh nghiệp chấp nhận lợi nhuận thấp hơn để hành động theo các giá trị đạo đức của họ. Đây đều là các ví dụ từ chính những lĩnh vực mà tôi nhấn mạnh rằng các ràng buộc vật chất là mạnh mẽ nhất — thế nhưng chúng ta vẫn thấy những con người hy sinh rất nhiều vì những cam kết đạo đức. Điều này thật khó để hòa giải với bất kỳ tuyên bố nào về tính ưu tiên của lợi ích vật chất.
Vấn đề không nằm ở chỗ những ví dụ phản biện như vậy có xảy ra hay không, mà là chúng có điển hình hay không. Nói cách khác, liệu việc con người theo đuổi những mục tiêu làm tổn hại đến phúc lợi của chính họ có phải là chuyện thường xuyên và có thể trông đợi, hay đó chỉ là những ngoại lệ? Trước tiên, cần hiểu rõ rằng lý thuyết xã hội không phải là lý thuyết về từng cá nhân cụ thể trong xã hội. Nó là lý thuyết về các tập hợp – về cái mà ta gọi là “sự kiện xã hội”. Đây là những hiện tượng không mô tả hành vi của từng cá nhân cụ thể mà là các mô hình hành vi lặp đi lặp lại có tính hệ thống. Để xây dựng bất kỳ lý thuyết xã hội nào, ta cần tìm ra những hiện tượng ổn định xuyên suốt các cá nhân và bối cảnh cụ thể. Nếu bất kỳ ví dụ phản bác đơn lẻ nào cũng có thể bác bỏ một lý thuyết, thì sẽ không có lý thuyết xã hội nào cả – vì rất dễ để tìm ra ví dụ cho bất kỳ loại hành vi nào. Chỉ riêng việc tìm thấy ví dụ ngược lại không đủ để bác bỏ một tổng quát hóa lý thuyết.
Vì vậy, bất kỳ bài kiểm tra nào đối với một lý thuyết đều phải phân biệt được giữa cái điển hình và cái ngoại lệ. Và nếu một hiện tượng gây nhiễu là hiếm hoi – nếu nó là điều bất thường – thì bản thân nó không thể bác bỏ tổng quát hóa lý thuyết. Nó đơn giản được phân vào một loại hiện tượng khác: những trường hợp đặc biệt, và từ đó ta sẽ phân tích xem có điều kiện đặc thù nào tạo ra chúng không. Những trường hợp như vậy chỉ làm lung lay lý thuyết nếu chúng trở nên phổ biến đến mức hình thành nên một hiện tượng xã hội mới.
Trước hết, phải xét đến phong trào công đoàn. Rõ ràng là có nhiều nhà tổ chức công đoàn sẵn sàng chấp nhận tổn thất lớn trong nỗ lực tổ chức đấu tranh. Nhưng chính những nhà tổ chức đó cũng hiểu rằng lý do khiến công việc của họ gian nan và thường thất bại là vì tâm lý của họ không giống với phần lớn đồng nghiệp. Trong khi những người hoạt động sẵn sàng bỏ qua thiệt hại cá nhân để theo đuổi đam mê đạo đức, phần lớn công nhân lại không như vậy. Nếu họ giống thế, thì chẳng cần phải tổ chức gì cả – người lao động sẽ tự động tập hợp quanh sự phẫn nộ đạo đức của mình, bất kể cái giá phải trả. Tương tự, cũng có những nhà tư bản sẵn sàng chấp nhận lợi nhuận thấp hơn vì lý do đạo đức. Nhưng chính logic của thị trường sẽ nhanh chóng loại bỏ những trường hợp đó. Theo thời gian, thông qua quá trình sàng lọc và hiệu ứng thị phạm, các doanh nghiệp khác sẽ nhận ra rằng thị trường không dành cho những người mềm lòng. Và thế là thái độ đạo đức của họ trở thành ngoại lệ, trong khi thực tế phổ biến là sự thờ ơ đạo đức hoặc tệ hơn.
Tóm lại, những trường hợp phản biện không thể làm lung lay tổng quát hóa lý thuyết trừ khi chúng trở thành hiện tượng phổ quát. Nhưng có một điều kiện tiên quyết: những ví dụ phản biện đó phải thực sự là “phản biện”. Rất có thể, những trường hợp được viện dẫn như là mâu thuẫn với lý thuyết thực ra lại phù hợp với nó. Nói cách khác, chính nhà phân tích đã sai, chứ không phải đối tượng bị phân tích.
Một ví dụ nổi bật thường được nêu ra để chỉ trích lý thuyết duy vật là hiện tượng cử tri giai cấp lao động dường như bỏ phiếu chống lại lợi ích của họ. Làm sao lý giải việc người lao động bỏ phiếu hàng loạt cho các đảng đối địch với họ – như Đảng Cộng hòa ở Mỹ hay các đảng bảo thủ ở nơi khác? Nếu người lao động đang theo đuổi lợi ích vật chất, tại sao họ lại bỏ phiếu cho đảng gây tổn hại đến lợi ích đó? Không giống như ví dụ về nhà tư bản đạo đức hay nhà hoạt động hy sinh bản thân, đây không phải là một ngoại lệ – nó là một hiện tượng xã hội thật sự, xảy ra thường xuyên.
Tôi cho rằng đây thực ra không phải là trường hợp mâu thuẫn với lý thuyết duy vật. Thay vì là ví dụ cho hành vi đi ngược lợi ích, nó là ví dụ cho nỗ lực theo đuổi lợi ích. Có hai điểm quan trọng ở đây. Thứ nhất, khi ta nói rằng con người theo đuổi lợi ích của mình, một cách có lý trí điều đó không có nghĩa là họ luôn thành công. Đây là một nhận định về động cơ, không phải về kết quả. Tôi có thể hành động vì tôi tin đó là điều có lợi cho mình, dù kết quả lại không như kỳ vọng. Điều đó không khiến tôi mất lý trí – chỉ là tôi đã thất bại. Tuy nhiên, nếu tôi tiếp tục hành động như vậy bất chấp các bằng chứng rõ ràng cho thấy nó gây bất lợi, thì lúc đó tôi mới có thể bị cho là phi lý trí. Nhưng đó là một vấn đề khác và cần đánh giá trên chính nội dung cụ thể của nó. Trước khi đi đến đánh giá đó, ta phải xem liệu hành động đó có thực sự vô lý không.
Để đánh giá tính hợp lý của hành động, ta cần quay lại luận điểm cơ bản của chủ nghĩa duy vật: con người hành động theo những gì họ cho là phù hợp với lợi ích của mình. Và để đánh giá điều gì là lợi ích, tôi cần phán đoán tác động của hành động đó lên phúc lợi của tôi. Đến đây, tôi sẽ đưa ra một phân biệt quan trọng để phân tích trường hợp cử tri giai cấp lao động: phân biệt giữa phán đoán từ kinh nghiệm trực tiếp và phán đoán từ thông tin bên ngoài.
Khi xác định một hành động có phục vụ lợi ích của mình hay không, đôi khi tôi có thể dựa vào kinh nghiệm trực tiếp. Ví dụ, tôi biết mình cần mức tiêu dùng đủ sống, giấc ngủ đầy đủ, và điều kiện sức khỏe ổn định. Từ kinh nghiệm trực tiếp, tôi biết môi trường làm việc nào phù hợp với những nhu cầu đó. Tôi có thể hình dung thế nào là “mức lương đủ sống”, thời lượng làm việc bao nhiêu là hợp lý, và nhịp độ công việc như thế nào là có thể chịu được. Rất khó để lừa tôi trong những vấn đề này – chẳng ai dễ bị thuyết phục rằng lương thấp có lợi hay làm việc kiệt sức tốt cho sức khỏe. Chính vì thế, công nhân chỉ chấp nhận sự xấu đi của điều kiện lao động khi không còn lựa chọn, chẳng hạn như đối mặt với nguy cơ mất việc. Nói cách khác, rất khó để tôi rơi vào “ý thức sai lầm” trong những vấn đề mang tính kinh nghiệm trực tiếp như vậy.
Nhưng có một loại thông tin thứ hai liên quan đến lợi ích của tôi mà tôi không có được qua trải nghiệm trực tiếp – đó là thông tin từ bên ngoài, đòi hỏi phân tích chuyên môn hoặc tổng hợp kiến thức mà tôi không có thời gian hay kỹ năng để tiếp cận. Tôi biết từ trải nghiệm rằng mình cần giữ việc để tồn tại trong nền kinh tế thị trường, hoặc rằng lương cao hơn là điều tốt. Tôi cũng biết chính sách của chính phủ ảnh hưởng đến việc làm. Nhưng tôi không có hiểu biết trực tiếp và ngay lập tức về chính sách nào tạo ra việc làm. Có phải lãi suất thấp thì tốt hơn? Tự do thương mại hay bảo hộ mậu dịch thì có lợi? Để trả lời những câu hỏi này, tôi phải phụ thuộc vào chuyên gia.
Khi phán đoán dựa vào lời khuyên từ bên ngoài thay vì kinh nghiệm trực tiếp, thì khả năng bị dẫn dắt sai là rất lớn – dù tôi đang cố gắng hành động vì lợi ích của mình. Hãy lấy ví dụ về chăm sóc y tế. Tôi biết mình đau và cần chữa trị, nhưng để biết nên điều trị ra sao, tôi phải nghe bác sĩ. Nếu bác sĩ tư vấn sai – vì lợi ích cá nhân hay do áp lực bảo hiểm – thì tôi sẽ làm theo, để rồi cuối cùng còn tệ hơn. Không thể nói tôi không theo đuổi lợi ích hay không biết mình cần gì. Rõ ràng tôi đã cố gắng hành động đúng, nhưng tôi bị tổn thương vì thiếu thông tin hoặc bị thao túng.
Việc bỏ phiếu cũng chịu cùng loại thao túng. Nếu những “chuyên gia” mà tôi dựa vào là các phương tiện truyền thông, chính trị gia, hay lãnh đạo cộng đồng có lợi ích riêng và chủ đích gây hiểu nhầm, thì rất có thể, dù tôi hành động vì lợi ích của mình, tôi vẫn có thể bỏ phiếu cho người hoặc chính sách gây hại. Ở Mỹ, các phương tiện truyền thông và đảng phái đã bị giới tinh hoa kinh tế chi phối. Thông tin họ cung cấp mang tính thiên vị cao, dù ngôn ngữ thì có vẻ trung lập và có thiện chí. Không có gì đáng ngạc nhiên khi người dân bỏ phiếu cho những đảng không đại diện lợi ích của họ – khi mà thông tin họ nhận được vốn đã bị bóp méo có hệ thống.
Cách mô tả tốt nhất cho tình huống này không phải là nói cử tri giai cấp lao động là phi lý trí, mà là họ tiếp xúc thông tin sai lệch. Như đã lập luận, bị lừa hoặc bị dẫn sai có thể dẫn đến hành vi phi lý nếu người đó không thay đổi hành động sau khi thấy hậu quả. Quay lại ví dụ y tế: nếu tôi thấy điều trị khiến tình trạng tồi tệ hơn mà vẫn tiếp tục, lúc đó mới là phi lý. Tiêu chuẩn tương tự có thể áp dụng cho người lao động bỏ phiếu cho đảng bảo thủ. Nếu sau vài lần lựa chọn như thế mà không đổi ý, ta có thể chờ đợi một đánh giá khác.
Nhưng điều này chỉ đúng khi có thể nhận thấy rõ mối liên hệ giữa chính sách và hậu quả – tức là khi trải nghiệm trực tiếp có thể xác nhận điều đó. Nếu phán đoán vẫn phải dựa vào một vòng phân tích chuyên môn khác, thì mong đợi người lao động thay đổi là điều không thực tế. Sự thật là các chuỗi nhân – quả nối chính sách với kết quả kinh tế không hề rõ ràng, ngay cả với chuyên gia. Người ta hay đùa rằng dù kinh tế học tự nhận là khoa học, nhưng nó không đạt được sự đồng thuận như các khoa học tự nhiên.
Chính vì vậy, thật dễ để dựng nên những câu chuyện che lấp mối liên hệ giữa chính sách và kết quả, vì lúc nào cũng có chuyên gia kinh tế đưa ra lập luận trái ngược nhau. Đòi hỏi cử tri phổ thông đưa ra các đánh giá nhất quán trong hoàn cảnh này là điều phi thực tế. Do đó, không có gì đáng ngạc nhiên nếu họ tiếp tục chọn con đường tưởng như tự làm hại chính mình.
Kết luận
Việc hạ thấp tầm quan trọng của các yếu tố vật chất — xem đó như một sự bám víu thô thiển vào “vật chất” đối lập với những giá trị cao cấp hơn — là một trong những diễn tiến kỳ lạ nhất của chủ nghĩa Marx phương Tây kể từ thập niên 1960. Trong lời biện hộ sớm và khá dũng cảm cho chủ nghĩa duy vật đầu thập niên 1970, Sebastiano Timpanaro đã chỉ ra rằng giới trí thức Marxist khi ấy đã bắt đầu bày tỏ sự khó chịu khi bị gán với học thuyết này. “Có lẽ điểm chung duy nhất giữa hầu hết các khuynh hướng Marxist phương Tây đương thời,” ông nhận xét, “là họ đều tìm cách tự bảo vệ khỏi cáo buộc theo chủ nghĩa duy vật.” Ông tiếp tục:
Các nhà Marxist theo Gramsci hay Togliatti, Marxist Hegel–Hiện sinh, Marxist tân–Kinh nghiệm luận, Marxist Freud hay Cấu trúc luận – dù có bất đồng sâu sắc đến đâu – đều đồng lòng bác bỏ mọi nghi ngờ về sự câu kết với chủ nghĩa duy vật ‘thô thiển’ hay ‘cơ giới’; và họ làm điều đó với sự sốt sắng đến mức, cùng với cái gọi là tính cơ giới hay thô thiển ấy, họ vứt bỏ luôn cả chủ nghĩa duy vật nói chung.
Timpanaro đưa ra kết luận này có phần hơi sớm. Dù bước ngoặt sang văn hoá đã bắt đầu từ thập niên 1970, khi ấy vẫn còn tồn tại một dòng lý thuyết duy vật mạnh mẽ và có ảnh hưởng kéo dài ít nhất một thập niên nữa. Nhưng điều có vẻ vội vàng vào năm 1970 đã trở thành hiện thực không thể phủ nhận vào năm 2000. Khi phong trào lao động và phe cánh tả suy yếu, và giới trí thức ngày càng tách rời khỏi thực tiễn chính trị, việc ôm lấy diễn ngôn và hệ tư tưởng thay cho chủ nghĩa duy vật đã chuyển từ một khuynh hướng trong nhiều hướng phân tích cấp tiến trở thành gần như một chính thống.
Thách thức lại quan điểm chính thống ấy chắc chắn là một trong những nhiệm vụ cấp bách nhất của cánh tả ngày nay. Vì lẽ đó, tôi đã lập luận rằng, bất kể những hệ quả khác của nó, là gì đi chăng nữa một lý thuyết duy vật không nhất thiết phải xem các chủ thể hành động như những cỗ máy lý trí lạnh lùng. Chủ nghĩa duy vật chỉ đơn giản công nhận rằng nhu cầu đảm bảo sự ổn định về kinh tế và thể chất là điều kiện tiên quyết để con người theo đuổi bất kỳ mục tiêu nào khác. Điều đó không có nghĩa là nhu cầu này luôn lấn át mọi mục tiêu khác, nhưng khi có xung đột, các chủ thể xã hội chỉ có thể phớt lờ nó với cái giá rất đắt. Vì vậy, tuy một số cá nhân đặc biệt tận tâm có thể chấp nhận hy sinh lớn về mặt thể chất để theo đuổi lý tưởng, hầu hết mọi người thường sẽ không làm thế. Họ có xu hướng từ chối những lựa chọn đòi hỏi hy sinh như vậy, đặc biệt khi mức độ hy sinh ngày càng tăng, và họ sẽ dần thích nghi với yêu cầu của hoàn cảnh.
Trên nền tảng đó, ta có thể xây dựng một lý thuyết về lợi ích vật chất – nền tảng từng làm nên sức mạnh của chủ nghĩa Marx như một lý thuyết chính trị. Bởi vì con người nhạy cảm với mức độ an sinh của mình, những quan hệ xã hội tác động trực tiếp đến mức độ và sự ổn định của an sinh ấy sẽ có ảnh hưởng đặc biệt đến lựa chọn của họ. Trong tất cả các quan hệ xã hội, cấu trúc giai cấp chính là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất các cân nhắc của con người. Không có gì lạ khi chủ nghĩa Marx, một lý thuyết đặt phân tích giai cấp làm trung tâm, lại là bảo vệ chủ nghĩa duy vật một cách kiên định tới vậy.
Chủ nghĩa duy vật thừa nhận rằng con người có thể bị thúc đẩy bởi nhiều động cơ khác nhau. Một ưu điểm khác trong cách tiếp cận chủ thể xã hội của nó là: nó không chỉ giải thích được tại sao chủ nghĩa tư bản lan rộng khắp thế giới, xâm nhập vào rất nhiều nền văn hóa khác nhau, mà còn lý giải được vì sao nó vẫn cho phép sự đa dạng văn hóa ấy được duy trì. Chính vì con người có thể giữ lại những yếu tố văn hóa bản địa không mâu thuẫn với ràng buộc kinh tế, đồng thời điều chỉnh hoặc từ bỏ những yếu tố đối nghịch, mà sự lai ghép văn hóa ấy trở nên khả thi. Đây là một lựa chọn thực dụng. Do đó, chủ nghĩa duy vật cung cấp không chỉ một lý thuyết về tái sản xuất kinh tế mà còn là một lý thuyết về biến đổi văn hóa. Con người suy xét về giá trị và chuẩn mực của mình, rồi chỉ tái sản sinh những yếu tố phù hợp với hoàn cảnh, loại bỏ những gì cản trở các mục tiêu và mệnh lệnh kinh tế.
Sau cùng, chủ nghĩa duy vật không chỉ là nền tảng cho một sự phản kháng phổ quát đối với tư bản, mà còn là một cách tiếp cận mang tính dân chủ sâu sắc đối với sự phản kháng ấy. Nền tảng của mọi sự dấn thân dân chủ là phải tôn trọng con người. Điều đó là bất khả nếu bạn cho rằng người khác thiếu năng lực nhận thức, dễ bị lừa phỉnh, hay đơn thuần chỉ là sản phẩm của văn hoá. Đối với những ai làm công tác tổ chức chính trị, điều cốt yếu là phải tiếp cận nhiệm vụ ấy với niềm tin rằng họ đang làm việc với một tập thể có ý thức, có phản tư, và họ phải trình bày một lập luận có sức thuyết phục để thuyết phục người dân phản kháng giai cấp thống trị theo một cách cụ thể nào đó. Họ phải tin rằng con người sẽ lựa chọn chiến lược chính trị dựa trên cơ sở lý trí, chứ không chỉ vì bị tẩy não hoặc — như quá thường thấy ở giới cánh tả ngày nay — bị sỉ vả và dụ dỗ.
Đó là những điều mà các trí thức cấp tiến trong suốt phần lớn lịch sử của phe cánh tả từng hiểu một cách bản năng. Thật dễ hiểu khi thấy rằng, khi lý thuyết xã hội tách rời khỏi hoạt động tổ chức xã hội, những phiên bản ít thuyết phục hơn của phân tích văn hoá đã chiếm lĩnh giới trí thức phê phán. Và ngược lại, cũng không có gì đáng ngạc nhiên khi, trong những thập niên mà các trí thức cánh tả còn gắn bó với tổ chức giai cấp, giả định về chủ nghĩa duy vật hầu như chưa bao giờ bị đặt thành vấn đề. Con đường quay về với lẽ thường chắc chắn sẽ dài và quanh co, nhưng nó sẽ dẫn chúng ta trở lại với những yếu tố nền tảng trong lý thuyết xã hội. Và không có yếu tố nào quan trọng hơn chủ nghĩa duy vật.
Nguồn: https://jacobin.com/2025/05/materialism-socialism-democracy-left-wing
Admin của VNYM










