Giá trị của tiến bộ
Giá trị của tiến bộ
Samuel Farber | Jacobin
Những người theo chủ nghĩa xã hội không thể từ bỏ tương lai.
___________________________
Lớn lên ở Marianao, một thành phố sát cạnh Havana, Cuba vào đầu những năm 1950, tôi vẫn nhớ rõ sự phấn khởi của mọi người trong khu phố khi các con đường nhỏ trong thành phố được trải nhựa và con đường nối Marianao với thủ đô được mở rộng.
Ngay cả cha mẹ tôi – những người nhập cư Do Thái, chỉ vài năm trước đó mới phát hiện rằng toàn bộ gia đình của họ đã bị xóa sổ trong cuộc Diệt chủng – cũng hòa vào cảm giác hy vọng về tiến bộ ấy. Không ai trong họ, cũng như hàng xóm của chúng tôi hay người Cuba nói chung, cho rằng điều đó là tất yếu.
Trải nghiệm đó, cùng với nhiều trải nghiệm tương tự, đã lý giải vì sao tiến bộ vật chất trở thành một phần trong cái mà nhà xã hội học Alvin Gouldner gọi là “những giả định nền tảng” của tôi — những khuynh hướng và quan niệm cơ bản về chính trị và thế giới định hình một con người.
Những niềm tin đó lại càng được củng cố khi tôi theo học tại Đại học Chicago vào đầu thập niên 1960. Từ tàu điện trên cao của thành phố này, tôi có thể nhìn thấy khu ổ chuột đổ nát và nghèo đói ở phía Nam, gợi nhớ đến sự túng thiếu mà tôi từng chứng kiến ở quê nhà. Dù tôi hiểu rằng quan điểm ủng hộ tiến bộ vật chất của mình không được chia sẻ phổ biến trong phe cánh tả ở Hoa Kỳ thời điểm đó, tôi vẫn không khỏi ấn tượng trước số lượng ngày càng tăng của các học giả và trí thức cánh tả bắt đầu nghi ngờ khái niệm và tính đáng mong đợi của tiến bộ.
Một trong những dòng tư tưởng nổi bật nhất lúc ấy là Trường phái Frankfurt, một phần của hiện tượng trí thức – chính trị mà Perry Anderson gọi là “Chủ nghĩa Marx phương Tây” — một nhóm đa dạng các học giả, bao gồm những cái tên như Walter Benjamin, Lucio Colletti, Lucien Goldmann và Karl Korsch. Dù mỗi người có góc nhìn riêng, tất cả họ đều có một điểm chung: phản ứng trước thất bại của chủ nghĩa Marx cổ điển dưới tay phát xít, chủ nghĩa Stalin, và chủ nghĩa dân chủ xã hội; đồng thời họ có xu hướng né tránh chính trị và kinh tế, để tập trung vào các câu hỏi triết học — thường là theo khuynh hướng duy tâm, tách rời thực tiễn.
Cuộc nổi dậy chống lại chủ nghĩa Marx cổ điển giúp lý giải khoảng cách ngày càng lớn giữa những nhà hoạt động và tổ chức cánh tả — những người có niềm tin thực tiễn vào tiến bộ, điều kiện cho sự dấn thân vào các cuộc đấu tranh xã hội — và nhiều trí thức cánh tả, những người đặt trọng tâm vào việc phê phán chính các khái niệm đó.
Có lẽ người có ảnh hưởng lớn nhất trong số các nhà Marxist phương Tây là Benjamin, không chỉ vì chủ nghĩa bi quan sâu sắc của ông đã gây tác động lớn lên nhiều nhà tư tưởng cánh tả đương đại, mà còn vì ông đưa ra phê phán mạnh mẽ và triệt để nhất đối với khái niệm tiến bộ. Phê phán của Benjamin phần lớn là phản ứng lại với quan niệm tiến bộ của chủ nghĩa dân chủ xã hội – vốn có ảnh hưởng sâu rộng ở Đức vào thời ông sống. Trong tác phẩm “Luận đề về triết học lịch sử,” Benjamin lập luận rằng tiến bộ thường được xem như một quá trình dần dần, không thể cưỡng lại, không giới hạn và mang tính tự động, liên tục đi lên theo một đường thẳng. Nhưng ông cho rằng những giả định đó một cách giáo điều đã đồng nhất sự tiến bộ chung của “nhân loại” với sự phát triển về khả năng và tri thức của con người.
Theo Benjamin, giáo điều này chỉ thừa nhận “sự tiến bộ trong việc làm chủ thiên nhiên, mà không thấy được sự thoái hóa của xã hội,” và đã dẫn đến “sự tha hóa” của giai cấp công nhân qua việc duy trì lời dối trá rằng “lao động trong nhà máy – vốn được cho là nhằm hướng đến tiến bộ công nghệ – là một thành tựu chính trị.”
Benjamin không chỉ phê phán quan niệm tiến bộ của chủ nghĩa dân chủ xã hội; ông bác bỏ hoàn toàn khả năng tồn tại của tiến bộ, theo cách hiểu của ông. “Khái niệm tiến bộ lịch sử của nhân loại,” ông viết, “không thể tách rời khỏi khái niệm về một thời gian trống rỗng, đồng nhất, chảy đều.” Sự tiếp diễn đó, theo Benjamin, làm tan vỡ toàn bộ khái niệm về tiến bộ, bởi vì ông cho rằng thời gian lịch sử không liền mạch mà bị chia cắt, được cấu thành từ những khoảnh khắc đột ngột và mang tính thảm họa, khi các giai cấp bị áp bức vùng lên cách mạng, “giật tung” một thời kỳ cụ thể “ra khỏi dòng chảy đồng nhất của lịch sử.” Chính trong những khoảnh khắc ấy, Benjamin khẳng định, những người cách mạng như “những con hổ nhảy ngược về quá khứ,” khơi dậy những thực hành và tư tưởng từ hàng trăm năm trước của những xã hội hoàn toàn không liên quan đến xã hội hiện tại của họ, từ đó đưa quá khứ trở về với hiện tại.
Dĩ nhiên, Benjamin là một nhà cách mạng. Nhưng ông bị ảnh hưởng không chỉ bởi chủ nghĩa Marx mà còn bởi Do Thái giáo; ông hình dung cách mạng như một biến cố đột ngột, mang tính tận thế, có sứ mệnh kéo thắng gấp “đoàn tàu tốc hành của lịch sử thế giới,” nhằm tránh những thảm họa mới thay vì mở ra một tương lai tươi sáng hơn.
Khác với người đương thời Antonio Gramsci – lãnh đạo Đảng Cộng sản Ý, người từng tham gia tổng bãi công năm 1920 tại Ý và chịu nhiều năm tù dưới chế độ phát xít – Benjamin chưa bao giờ là thành viên một đảng chính trị nào và không có kinh nghiệm trong các phong trào chính trị. Ông không có khái niệm nào về hành động chính trị như một phương tiện để giành lấy quyền lực, hay như một phương pháp và quá trình của tổ chức, đấu tranh và giáo dục. Giữa một trong những giai đoạn đen tối nhất của lịch sử, quan điểm của Benjamin là điều dễ hiểu; chúng thể hiện không chỉ sự bi quan sâu sắc của lý trí mà còn của ý chí chính trị.
Khi phủ nhận tiến bộ, Benjamin – nhà cách mạng – đã để lại câu hỏi về mục đích của một cuộc cách mạng không lời đáp. Theo ông, điều khiến những người cách mạng vùng lên và chiến đấu không phải là tương lai của cuộc cách mạng ấy, mà là ký ức về “tổ tiên bị nô lệ” của họ. Hướng về quá khứ thay vì tương lai, ông viết:
“Chủ nghĩa Dân chủ Xã hội cho rằng nên giao cho giai cấp công nhân vai trò của người cứu rỗi cho các thế hệ tương lai… Chính sự huấn luyện ấy đã khiến giai cấp công nhân quên đi cả lòng căm thù lẫn tinh thần hy sinh của mình, bởi cả hai đều được nuôi dưỡng bởi hình ảnh những tổ tiên bị nô lệ, chứ không phải bởi lý tưởng về những đứa cháu được giải phóng.”
Tư tưởng của Benjamin cho thấy ý thức lịch sử về sự áp bức hiện diện trong mọi phong trào – dân tộc, chủng tộc, và xã hội chủ nghĩa – và thể hiện nhu cầu đòi lại công lý cho những bất công, xâm lược, và ngay cả sự xúc phạm đến danh dự và phẩm giá vốn nuôi dưỡng cơn giận dữ dẫn đến đấu tranh và hy sinh.
Không có phong trào xã hội cách mạng nào lại thiếu vắng niềm đam mê và sự căm thù đối với áp bức và bóc lột. Dù như C. L. R. James từng cảnh báo trong The Black Jacobins, sẽ là một bi kịch nếu điều đó biến thành khát vọng trả thù – điều “không có chỗ trong chính trị.” Nhưng nếu không có viễn cảnh về một tương lai tốt đẹp hơn, thì mục đích của cách mạng là gì? Có phải chỉ để trả thù cho quá khứ?
Lãng mạn hóa quá khứ
Benjamin không phải là người duy nhất ngoái nhìn về quá khứ. Có một khuynh hướng cánh tả khác cũng hướng về quá khứ, không phải như một ký ức về áp bức nuôi dưỡng kháng cự, mà như một sự hồi tưởng nhằm phê phán hiện tại. Chủ nghĩa lãng mạn cánh tả nhìn về phía sau và cố gắng tái tạo các yếu tố của một cộng đồng lý tưởng đã mất từ nhiều thế kỷ trước.
Michael Löwy và Robert Sayre đã xác định nhiều dòng chảy khác nhau của chủ nghĩa lãng mạn cánh tả trong công trình nghiên cứu Chủ nghĩa lãng mạn chống lại làn sóng hiện đại (Romanticism Against the Tide of Modernity). Ví dụ, “Chủ nghĩa Rousseau mới” xem buổi bình minh của lịch sử loài người như một thời kỳ hoàng kim lý tưởng. Alain Caillé, một trong những đại diện của trường phái này, cho rằng các xã hội nguyên thủy có những đặc trưng then chốt — nhu cầu hạn chế và ít quan tâm đến tích lũy, điều này bắt nguồn từ việc ít nhấn mạnh đến lao động và sản xuất, thay vào đó là thời gian rảnh rỗi dành cho ngủ, chơi, trò chuyện và các nghi lễ — mà xã hội hiện đại nên học hỏi.
Ernst Bloch, nhà Marxist người Đức và cũng là một nhà tư tưởng lãng mạn hoàn toàn khác, đã thu hút sự chú ý trở lại của cánh tả. Lên án mối quan hệ thù địch với thiên nhiên và lòng tham lợi nhuận lấn át mọi động cơ nhân văn khác trong xã hội tư bản công nghiệp, ông hình dung thời Trung cổ như một thời kỳ hoàng kim. Bloch đặc biệt đề cao sản xuất thủ công — vốn tạo ra các sản phẩm chất lượng cao hơn và mang lại sự thỏa mãn nội tại cho người thợ, trái ngược với sự uể oải và căm ghét công việc của người lao động hiện đại — như một nền tảng của xã hội lý tưởng.
Có lẽ nhân vật lãng mạn có ảnh hưởng lớn nhất được Löwy và Sayre nhắc đến là Ferdinand Tönnies, người được xem là cha đẻ của xã hội học Đức. Tönnies là tác giả tác phẩm nổi tiếng Gemeinschaft und Gesellschaft (Cộng đồng và Xã hội) vào giữa những năm 1880. “Gemeinschaft” ám chỉ các mối quan hệ trực diện giữa các thành viên trong gia đình, hàng xóm ở thị trấn nhỏ, được điều chỉnh bởi tập quán, sự tương trợ và hòa thuận; còn “gesellschaft” là những quan hệ phi cá nhân, mang tính trao đổi, đặc trưng cho đời sống xã hội ở các thành phố và quốc gia, nơi sự tiến bộ công nghệ và công nghiệp được thúc đẩy bởi động lực cạnh tranh vì lợi nhuận.
Löwy và Sayre gọi Tönnies là một “nhà tư tưởng lãng mạn bi quan,” người mang nỗi hoài niệm sâu sắc về gemeinschaft nông thôn và thị trấn nhỏ — nơi có nền kinh tế dựa vào gia đình và niềm vui trong sáng tạo cũng như gìn giữ — nhưng đồng thời nhận thức rõ rằng mô hình này không thể được tái tạo, và sự suy đồi xã hội của gesellschaft là điều không thể tránh khỏi.
Thực tại thời Trung cổ
Khi khai quật những đặc điểm của một thời đại đã qua và sử dụng chúng như liều thuốc chữa các tệ nạn của chủ nghĩa tư bản, những nhà lãng mạn cánh tả này đã xem nhẹ tính tàn bạo của các xã hội từng sản sinh ra những đặc điểm tích cực bề ngoài đó. Khi ca ngợi nhu cầu và ham muốn hạn chế, chẳng hạn, họ đã bỏ qua thực tế rằng điều này bắt nguồn từ các xã hội bấp bênh, luôn cận kề đói kém, lệ thuộc vào thời tiết và thiên nhiên, và bị hạn chế nghiêm trọng về phương tiện vận chuyển và truyền thông. Những nhu cầu giản đơn của họ là hệ quả của một thế giới địa phương và hạn hẹp, chứ không phải là một lựa chọn có ý thức.
Tương tự, công việc thủ công thời Trung cổ dựa trên công nghệ thô sơ, chủ yếu phục vụ nhu cầu của các tầng lớp trên, và thường không đủ để nuôi sống và cung cấp quần áo cho dân chúng. Các phường hội thủ công với quy chế kiểm soát nghiêm ngặt là biểu hiện của một xã hội có tính phân cấp sâu sắc, nơi danh dự và của cải được ban phát cho lãnh chúa phong kiến và tùy tùng của họ, trái ngược hoàn toàn với cảnh khốn khổ của các làng mạc và vùng quê xung quanh.
Nhà sử học Hà Lan Johan Huizinga, trong công trình nghiên cứu về Pháp và Hà Lan thế kỷ XIV–XV, mô tả các xã hội đó bị chi phối bởi một “lối sống tàn bạo,” ngập tràn bệnh tật, tai ương và nghèo đói, hoàn toàn phơi bày trước sự khắc nghiệt của thiên nhiên. Miêu tả một cách chân thực về xã hội đó, Huizinga viết rằng những người bị cùi rung chuông cảnh báo khi đi trên đường và tổ chức diễu hành, trong khi những người ăn xin thì trưng bày các dị tật và cảnh khốn khổ của họ trong nhà thờ; các vụ hành quyết thường xuyên trở thành nguồn giải trí tàn nhẫn và phấn khích của đám đông.
Hơn nữa, gemeinschaft nông thôn và làng xã được Tönnies lý tưởng hóa đã bỏ qua thực tế rằng những yếu tố mà ông ca ngợi — quan hệ cá nhân và sự tương trợ dựa vào tập quán thay vì thị trường — vốn là một phần không thể tách rời của một xã hội cực kỳ áp bức, nơi sự cá nhân hóa và bất đồng chính kiến bị chà đạp không thương tiếc.
E. P. Thompson rất hoài nghi khuynh hướng lãng mạn này, vốn coi thường tiến bộ vật chất và có ảnh hưởng lớn đến phong trào Tân Cánh Tả Anh những năm 1950. Trong bài tiểu luận “Dấn thân trong chính trị” năm 1959, Thompson cho rằng chủ nghĩa cộng đồng của Tân Cánh Tả là một sự quay về với “cộng đồng cũ kỹ, chật hẹp và ngột ngạt vốn dựa trên sự bình đẳng khắc nghiệt trong thiếu thốn.” Ông cũng bác bỏ quan điểm cho rằng sự riêng tư và cảm giác cộng đồng tất yếu đối lập với nhau. Cộng đồng, ông viết, “nếu được hình thành trong thế hệ hiện tại, sẽ phong phú và phức tạp hơn nhiều, với sự nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào đa dạng, tự do di chuyển và tự do lựa chọn.”
Điều đó không có nghĩa là chúng ta không thể học được gì từ các xã hội trong quá khứ. Nó chỉ cho thấy rằng việc thay đổi những vấn đề và điều kiện của đời sống đô thị hiện đại phải được thực hiện trong chính bối cảnh của đời sống đô thị hiện đại.
Tiến bộ phản động
Một thái độ phê phán đối với những người thúc đẩy hoặc ủng hộ tiến bộ bằng các hành động áp bức và bóc lột là cần thiết không kém thái độ phê phán đối với những người lãng mạn hóa quá khứ.
Thủ tướng Đức Otto von Bismarck và Thủ tướng Singapore Lý Quang Diệu, chẳng hạn, đã dựa vào các phương pháp cực kỳ bóc lột, áp bức và thậm chí là thảm sát để theo đuổi hiện đại hóa và tăng trưởng kinh tế.
Cuộc chạy đua hiện đại hóa bằng mọi giá cũng có những người ủng hộ trong phe cánh tả. Nhà sử học xã hội chủ nghĩa Nga Roy Medvedev đã phản đối kịch liệt sự tán dương của Isaac Deutscher dành cho Joseph Stalin như một trong những nhà cải cách vĩ đại nhất lịch sử vì đã nhanh chóng công nghiệp hóa và tập thể hóa Liên Xô — điều mà theo Deutscher là hiện thực hóa nhiều lý tưởng của Cách mạng Tháng Mười.
Cái giá mà người dân phải trả — các trại lao động, cuộc thanh trừng, và việc tạo ra nạn đói khiến hàng triệu người thiệt mạng — là vô cùng to lớn, nhưng theo Deutscher, điều đó chỉ chứng tỏ sự khó khăn của nhiệm vụ. Phân tích kiểu “khách quan” này đứng ngoài và vượt lên trên lịch sử, bỏ qua cách mà lịch sử được sống và trải nghiệm bởi chính những con người trong cuộc.
Lời phê phán của Medvedev nhấn mạnh rằng các nỗ lực hiện đại hóa hay tăng tốc sản xuất, và việc chúng có đáng mong muốn trong một hoàn cảnh cụ thể hay không, phải được đánh giá dựa trên cách những thay đổi ấy ảnh hưởng đến những người trực tiếp bị tác động.
Thompson đã áp dụng cách tiếp cận này khi phân tích những “người đập máy” — tức phong trào Luddite ở nước Anh đầu thế kỷ XIX. Khi nhìn phong trào Luddite qua lăng kính trừu tượng và siêu lịch sử của tiến bộ, người ta có thể cho rằng họ là một phong trào phản động vì chống lại và kháng cự lại sự phát triển tất yếu của chủ nghĩa tư bản công nghiệp. Nhưng một phân tích cụ thể về khoảnh khắc lịch sử đó, xét đến đối tượng và lý do phản kháng của họ, đã đưa Thompson đến một kết luận hoàn toàn khác.
Theo Thompson, phong trào Luddite nổi lên vào thời điểm then chốt khi các đạo luật mang tính phụ mẫu — từng bảo vệ giai cấp công nhân — đang bị bãi bỏ để nhường chỗ cho chính sách kinh tế tự do, bất chấp ý chí và lương tâm của người lao động.
Dù các luật trước đó có tính hạn chế và thậm chí là trừng phạt, chúng vẫn thể hiện một nhà nước mang tính công đoàn nhân đạo, với các quy định pháp lý và đạo đức nhằm kiềm chế các nhà sản xuất vô đạo đức và những chủ lao động bất công. Ngay cả khi chấp nhận rằng chủ nghĩa tư bản công nghiệp làm giá thành sản phẩm rẻ hơn, thì cũng không thể coi là “tiến bộ” những quá trình đã dẫn đến sự tha hóa của công nhân dệt may.
Người Luddite đã phản ứng trước sự mất đi của các cơ chế bảo vệ này. Phong trào của họ bao gồm các yêu sách như mức lương tối thiểu được luật pháp quy định, kiểm soát điều kiện lao động cho phụ nữ và trẻ em, sự tham gia của phường hội trong việc tìm việc cho những người thợ lành nghề bị thay thế bởi máy móc, cấm sản xuất hàng kém chất lượng, và quyền lập công đoàn tự do.
Những đòi hỏi này, theo Thompson, tuy nhìn về quá khứ, nhưng cũng chứa đựng những yếu tố của một cộng đồng dân chủ, nơi tăng trưởng công nghiệp được điều tiết theo các ưu tiên đạo đức và mục tiêu lợi nhuận phải phục tùng nhu cầu của con người. Vì vậy, dù người Luddite cố gắng phục hồi các tập quán cũ và luật lệ phụ mẫu vốn không thể phục hồi, họ cũng đồng thời tìm cách khôi phục những quyền cổ xưa để thiết lập tiền lệ mới cho trật tự đang hình thành.
Đây không phải là lời kêu gọi hồi sinh cộng đồng lao động mà người Luddite từng nỗ lực bảo vệ. Sự thắng thế của chủ nghĩa tư bản công nghiệp đã thiết lập một kiểu xã hội mới, với những mâu thuẫn, áp bức và bóc lột mới, và cũng tạo ra một giai cấp công nhân với các điều kiện tổ chức và tiềm năng mới cho tương lai.
Tin vào một con đường khác
Cánh tả ngày nay đang đối mặt với một hoàn cảnh khác biệt đáng kể so với thời điểm mà Walter Benjamin viết những luận đề của ông về khái niệm lịch sử vào năm 1940. Khi ấy, ông là một người đang chạy trốn, không còn lựa chọn nào về chính trị lẫn cá nhân, và cuối cùng đã tự sát sau khi thất bại trong nỗ lực vượt biên khỏi nước Pháp do phát xít Đức chiếm đóng.
Tuy nửa thế kỷ qua đã giáng những thất bại nặng nề lên giai cấp công nhân và phong trào cánh tả, điều đó không có nghĩa là các tổ chức của phong trào công nhân và cánh tả đã bị tiêu diệt, hay rằng những người chiến đấu vì lý tưởng ấy đã bị loại bỏ về mặt thể chất như dưới thời phát xít.
Tuy nhiên, chiến thắng của chủ nghĩa tư bản sau Chiến tranh Lạnh đã đặt tương lai — điều mà Benjamin từng từ chối nhìn nhận — vào trung tâm của chương trình hành động chính trị của cánh tả hiện nay. Khẩu hiệu TINA (There is no alternative — “Không có lựa chọn nào khác”) của Margaret Thatcher được thiết kế chính xác để gieo vào đầu óc con người niềm tin rằng chủ nghĩa tư bản là tương lai duy nhất có thể tồn tại.
Sự sụp đổ của khối Xô Viết vào cuối những năm 1980 và đầu những năm 1990 đã được phe hữu và nhiều người tự do diễn giải không phải như một thất bại của một nền kinh tế quan liêu do một đảng độc quyền điều hành, mà như một bằng chứng rằng chủ nghĩa xã hội là không khả thi — điều đã làm sống dậy những lập luận mà Friedrich Hayek cùng các nhà tư tưởng bảo thủ khác đã đưa ra để chống lại cánh tả từ hàng thập kỷ trước.
Cùng lúc đó, những thất bại mà giai cấp công nhân phải gánh chịu đã nuôi dưỡng một cảm giác bi quan định mệnh, và ngày càng có nhiều người lao động tin rằng họ bất lực trước khả năng thay đổi đáng kể hoàn cảnh của mình thông qua hành động tập thể.
Trong khi đó, khoảng cách ngày càng lớn giữa giới trí thức và học giả cánh tả — những người phủ nhận khái niệm tiến bộ — với các nhà hoạt động đang đấu tranh cho tiến bộ đã tạo ra một khoảng trống về mặt lý luận chính trị. Khoảng trống đó khiến các nhà hoạt động ở cơ sở thiếu một khuôn khổ để vừa đối đầu với các dòng tư tưởng cánh tả chống lại tiến bộ, vừa phản bác hệ tư tưởng cầm quyền vốn phớt lờ ý nghĩa của “tiến bộ” trong một xã hội có giai cấp.
Để xây dựng được khuôn khổ đó, ta cần một định nghĩa đơn giản về tiến bộ: đó là việc xóa bỏ những đau khổ không cần thiết của con người do thiếu thốn vật chất, bất bình đẳng và sự bất lực của người lao động gây ra. Định nghĩa này phải thừa nhận rằng nỗi lo của Rosa Luxemburg về khả năng xuất hiện chủ nghĩa man rợ là hoàn toàn có cơ sở — rằng chủ nghĩa man rợ không chỉ là một mối đe dọa trong tương lai xa, mà là một nguy cơ luôn hiện hữu, ngay trong hiện tại.
Việc loại bỏ những khổ đau đó đòi hỏi phải phát triển khoa học và công nghệ, gắn với một viễn cảnh xã hội chủ nghĩa về tăng trưởng kinh tế. Nhiều nhà hoạt động tiến bộ ngày nay tỏ ra hoài nghi về sự tăng trưởng vật chất, cả vì lý do sinh thái lẫn mối lo ngại về chủ nghĩa tiêu dùng. Nhưng sự hoài nghi đó thường nhầm lẫn giữa việc tiêu dùng để thể hiện địa vị hoặc vì chính nó với khát vọng chính đáng muốn sống một cuộc sống tốt đẹp hơn; và giữa tăng trưởng hoang phí, gây hại đến môi trường với bản thân ý niệm tăng trưởng.
Tăng trưởng kinh tế và đầu tư sản xuất là điều kiện không thể thiếu cho viễn cảnh xã hội chủ nghĩa nhằm cải thiện phúc lợi con người; việc phân phối lại tài sản hiện có là cần thiết, nhưng không đủ để tạo ra điều kiện vật chất cho một xã hội nơi mọi người đều có thể sống khỏe mạnh hơn, được giáo dục và tiếp cận văn hóa ở mức cao hơn.
Tuy nhiên, tăng trưởng kinh tế là điều kiện cần nhưng không đủ cho một cuộc sống tốt đẹp. Như Benjamin đã cảnh báo, tiến bộ về vật chất hoàn toàn có thể — và thực tế đã — đi cùng với sự thoái hóa về mặt xã hội. Chính vì vậy, chính trị là yếu tố trung tâm: chính trị là công cụ để quyết định điều gì sẽ được sản xuất, bằng cách nào và vì lợi ích của ai. Đối với cánh tả, điều này có nghĩa là cần bước vào đấu trường chính trị và xây dựng sức mạnh để đối trọng với kinh tế chính trị tư bản bằng một nền kinh tế chính trị khác: một chủ nghĩa xã hội khả thi về mặt kinh tế vượt lên trên chủ nghĩa tư bản.
Tiến bộ không phải là điều tất yếu, không phải là một quá trình tuyến tính hay không thể đảo ngược; đó là điều mà con người phải đấu tranh mới có được, gắn bó mật thiết với khát vọng chính đáng về một cuộc sống dân chủ và tốt đẹp hơn. Đó là nhiệm vụ của các thế hệ đi trước — và cũng là nhiệm vụ của cánh tả ngày hôm nay.
Admin của VNYM










